Meaning of biển hiệu | Babel Free
/[ʔɓiən˧˩ hiəw˧˨ʔ]/Định nghĩa
Biển đề tên cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh và một số thông tin riêng khác (như địa chỉ, số điện thoại) để tiện cho việc giao dịch, kinh doanh, quảng cáo nói chung.
Ví dụ
“treo biển hiệu”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.