HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bang bang | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[ʔɓaːŋ˧˧ ʔɓaːŋ˧˧]

Định nghĩa

without caring about one's environment or surrounding

Southern, Vietnam

Ví dụ

“Trưa trời trưa trật làm gì đi bang bang ngoài đường vậy ông nội?”

It's high noon, what are you doing going around looking like you don't have a care for this world?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bang bang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free