HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ba toong | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˧ tɔŋ˧˧]

Định nghĩa

Gậy ngắn cầm tay để chống, thường có một đầu cong.

Từ tương đương

العربية عصا
Deutsch Spazierstock
Ελληνικά φαλλού
Nederlands wandelstok
Polski kostur
Українська тростина

Ví dụ

“chân yếu phải chống ba toong”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba toong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free