Nghĩa của bà trẻ | Babel Free
ɓa̤ː˨˩ ʨɛ̰˧˩˧Định nghĩa
- Vợ lẽ của ông nội hoặc ông ngoại.
- Em gái hoặc em dâu của ông nội, bà nội hoặc ông ngoại, bà ngoại.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free