HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bả vai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˩ vaːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Phần thân thể trên lưng, sát dưới vai.
  2. Người phụ nữ có tuổi đi lễ chùa.
  3. Bà ngoại (từ dùng ở một số địa phương).

Từ tương đương

English shoulder blade

Ví dụ

“Bác sĩ bảo để còn kiểm tra kĩ bằng X-quang xem vết thương ở bả vai có bị rạn xương không.”

The doctor said they had to preform a more detailed X-ray examination to see whether the wound on his shoulder blade had fissured the bone.

“Bơ bải bà vãi lên chùa.”
“Hôm nay các con tôi về thăm bà vãi các cháu.”
“Vác nặng, đau hết cả hai bả vai.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bả vai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free