Nghĩa của bả vai | Babel Free
[ʔɓaː˧˩ vaːj˧˧]Định nghĩa
- Phần thân thể trên lưng, sát dưới vai.
- Người phụ nữ có tuổi đi lễ chùa.
- Bà ngoại (từ dùng ở một số địa phương).
Từ tương đương
English
shoulder blade
Ví dụ
“Bác sĩ bảo để còn kiểm tra kĩ bằng X-quang xem vết thương ở bả vai có bị rạn xương không.”
The doctor said they had to preform a more detailed X-ray examination to see whether the wound on his shoulder blade had fissured the bone.
“Bơ bải bà vãi lên chùa.”
“Hôm nay các con tôi về thăm bà vãi các cháu.”
“Vác nặng, đau hết cả hai bả vai.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free