Nghĩa của bố trí | Babel Free
[ʔɓo˧˦ t͡ɕi˧˦]Định nghĩa
Sắp xếp theo một trật tự và với một dụng ý nhất định.
Ví dụ
“Nhà cửa bố trí ngăn nắp.”
“Bố trí công tác thích hợp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free