HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bỏ lỡ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˩ ləː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Không lợi dụng được một dịp may.

Từ tương đương

English miss out Neglect
Français manquer son coup
日本語
Українська зівати
中文 錯過
繁體中文 錯過

Ví dụ

“Ông đã bỏ lỡ một cơ hội tốt trong sự nghiệp của mình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bỏ lỡ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free