Nghĩa của bỏ lỡ | Babel Free
[ʔɓɔ˧˩ ləː˦ˀ˥]Định nghĩa
Không lợi dụng được một dịp may.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ông đã bỏ lỡ một cơ hội tốt trong sự nghiệp của mình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free