HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bật lửa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓət̚˧˨ʔ lɨə˧˩]

Định nghĩa

Dụng cụ nhỏ gồm một bánh xe khi xiết vào một viên đá lửa thì có lửa.

Từ tương đương

English Lighter

Ví dụ

Mua một cái bật lửa làm quà cho ông bạn nghiện thuốc lá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bật lửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free