Nghĩa của bật lửa | Babel Free
[ʔɓət̚˧˨ʔ lɨə˧˩]Định nghĩa
Dụng cụ nhỏ gồm một bánh xe khi xiết vào một viên đá lửa thì có lửa.
Từ tương đương
English
Lighter
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free