HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

băng đạn

Danh từ CEFR B2
ɓaŋ˧˧ ɗa̰ːʔn˨˩

Định nghĩa

Bộ phận bằng vải hoặc bằng kim loại dùng để kẹp đạn và tiếp đạn vào súng khi bắn; cũng dùng để chỉ số lượng đạn lắp đầy một băng đạn.

Ví dụ

Thay băng đạn.”
“Bắn hết một băng đạn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem băng đạn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free