HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of băng đảng | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɓaŋ˧˧ ɗa̰ːŋ˧˩˧/

Định nghĩa

  1. Đèn băng, tượng bằng băng gắn đèn bên trong.
  2. Tổ chức hoặc tập hợp nhóm người để làm việc xấu cho xã hội.

Từ tương đương

English Gang

Ví dụ

“Băng đảng”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See băng đảng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course