Nghĩa của búi tó | Babel Free
ɓuj˧˥ tɔ˧˥Định nghĩa
- Đầu tóc, tóc dài quấn thành lọn to trên ót.
- Xem búi tóc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free