HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bọ cạp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˨ʔ kaːp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Dạng viết khác của bọ cạp
    alt-of
  2. Loài động vật không xương sống, có tám chân, được đặc trưng bởi một chiếc đuôi có nọc độc.

Từ tương đương

Català escorpí
Deutsch Skorpion
Ελληνικά σκορπιός
English Scorpion Scorpion
Español escorpión
Français scorpion
Bahasa Indonesia kalajengking
Italiano scorpione
日本語
Kurdî stirî
Nederlands schorpioen
Polski Skorpion
Português escorpião
Русский Скорпион
Türkçe akrep kuyruklu
中文 蠍子
ZH-TW 蠍子

Ví dụ

“Bị bọ cạp cắn có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bọ cạp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free