Meaning of bọ cạp | Babel Free
/[ʔɓɔ˧˨ʔ kaːp̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
-
Dạng viết khác của bọ cạp alt-of
- Loài động vật không xương sống, có tám chân, được đặc trưng bởi một chiếc đuôi có nọc độc.
Từ tương đương
English
Scorpion
Ví dụ
“Bị bọ cạp cắn có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.