Nghĩa của bình ngưng | Babel Free
ɓï̤ŋ˨˩ ŋɨŋ˧˧Định nghĩa
Khí cụ để thực hiện việc chuyển các chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng hay tinh thể.
Ví dụ
“Bình ngưng giải nhiệt nước”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free