Nghĩa của Bênêđictô | Babel Free
[ʔɓe˧˧ ne˧˧ ʔɗïk̟̚˧˦ to˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
Benet
Čeština
Benedikt
Dansk
Bent
Deutsch
Benedikt
Ελληνικά
Βενέδικτος
Esperanto
Benedikto
Suomi
Pentti
Français
Benoit
Gaeilge
Beinidict
Galego
Bieito
Magyar
Benedek
Íslenska
Benedikt
日本語
ベネディクト
한국어
베네딕토
Kurdî
bendik
Latina
Benedictus
Lietuvių
Benediktas
Norsk
Bendik
Polski
Benedykt
Русский
Венедикт
Shqip
Bdek
Svenska
Bengt
Tiếng Việt
Biển Đức
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free