HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Bê-nanh

Danh từ CEFR B1
[ʔɓe˧˧ najŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Benin (a country in West Africa, formerly Dahomey)

Từ tương đương

EnglishBenin
EspañolBenín
FrançaisBénin
26 more languages
العربيةبنين
DeutschBenin
ΕλληνικάΜπενίν
SuomiBenin
עבריתבנין
Bahasa IndonesiaBenin
ItalianoBenin
한국어베냉베닌
KurdîBenîn
LatinaBeninum
LatviešuBenina
NederlandsBenin
PolskiBenin
PortuguêsBenimBenin
РусскийБенин
СрпскиBeninБенин
SvenskaBenin
TürkçeBenin
УкраїнськаБенін
中文貝寧
繁體中文貝寧

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bê-nanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free