HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Bê-nanh | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɓe˧˧ najŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Benin (a country in West Africa, formerly Dahomey)

Từ tương đương

العربية بنين
Bosanski Benin Бенин
Čeština Benin beninský
Deutsch Benin
Ελληνικά Μπενίν
English Benin
Español Benín
Suomi Benin
Français bénin Bénin
עברית בנין
Hrvatski Benin Бенин
Bahasa Indonesia Benin
Italiano Benin
日本語 ベナン ベニン
한국어 베냉 베닌
Kurdî Benîn
Latina Beninum
Latviešu Benina
Nederlands Benin
Polski Benin
Português Benim Benin
Русский Бенин
Српски Benin Бенин
Svenska Benin
ไทย เบนิน
Türkçe Benin
Українська Бенін
中文 貝寧
ZH-TW 貝寧

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bê-nanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free