HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của béc | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ʔɓɛk̚˧˦]

Định nghĩa

nozzle

Từ tương đương

English Nozzle

Ví dụ

“Béc G5 không phải loại béc cải tiến có chỉnh bán kính”

This G5 nozzle is not the improved type with an adjustable radius.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem béc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free