HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh phu thê | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[ʔɓajŋ̟˧˦ fu˧˧ tʰe˧˧]

Định nghĩa

banh phu the: a Vietnamese dessert made from rice with mung bean stuffing wrapped in a box made of pandan leaves, commonly served at Vietnamese wedding banquets

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh phu thê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free