Nghĩa của Bà La Môn | Babel Free
[ʔɓaː˨˩ laː˧˧ mon˧˧]Định nghĩa
Tôn giáo cổ xưa ở ấn Độ, có trước khi Phật giáo ra đời, thờ đa thần, phân chia xã hội thành bốn đẳng cấp, trong đó đặc biệt đề cao đẳng cấp Bà La Môn (tăng lữ).
Từ tương đương
العربية
بِرَهْمَن
বাংলা
ব্রাহ্মণ
Deutsch
Brahmane
Ελληνικά
βραχμάνος
English
brahmin
Español
brahman
فارسی
برهمن
Français
brahmane
Gaeilge
Bráman
ગુજરાતી
બ્રાહ્મણ
हिन्दी
ब्राह्मण
Bahasa Indonesia
brahmana
Italiano
bramino
Қазақ тілі
брахман
ಕನ್ನಡ
ಬ್ರಾಹ್ಮಣ
മലയാളം
ബ്രാഹ്മണൻ
ଓଡ଼ିଆ
ବ୍ରାହ୍ମଣ
Português
brâmane
ไทย
พราหมณ์
Українська
брахман
中文
婆羅門
繁體中文
婆羅門
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free