HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Bà La Môn | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ʔɓaː˨˩ laː˧˧ mon˧˧]/

Định nghĩa

Tôn giáo cổ xưa ở ấn Độ, có trước khi Phật giáo ra đời, thờ đa thần, phân chia xã hội thành bốn đẳng cấp, trong đó đặc biệt đề cao đẳng cấp Bà La Môn (tăng lữ).

Từ tương đương

English brahmin

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Bà La Môn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course