Nghĩa của An Lễ | Babel Free
aːn˧˧ leʔe˧˥Định nghĩa
Từ tương đương
English
precedent
Ví dụ
“Thẩm phán đã dựa trên án lệ trước đó để đưa ra quyết định cho vụ án này.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free