HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của An Huy | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaːn˧˧ hwi˧˧]

Định nghĩa

Một tỉnh của Trung Quốc.

Từ tương đương

Deutsch Anhui
English Anhui
Français Anhui
हिन्दी अनहुइ
日本語 安徽
한국어 안후이 안휘
Português Anhui
Tiếng Việt 安徽

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem An Huy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free