Nghĩa của ách | Babel Free
[ʔajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Yoke
Ví dụ
“ách giữa đàng, quàng vào cổ”
“Bắc ách.”
“Quàng ách vào cổ trâu.”
“Tháo ách.”
“Ách áp bức.”
“Ách đô hộ.”
“Phá ách kìm kẹp.”
“Ách giữa đàng quàng vào cổ. (tục ngữ)”
“Ách giặc giã cướp bóc.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free