HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ách | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[ʔajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Đoạn gỗ cong mắc lên cổ trâu bò để buộc dây kéo xe, cày, bừa.
  2. Gông cùm, xiềng xích.
  3. Tai hoạ việc rắc rối phải gánh chịu.
  4. Chức phó quản thuộc bậc hạ sĩ quan thời Pháp thuộc.

Từ tương đương

English Yoke

Ví dụ

“ách giữa đàng, quàng vào cổ”
“Bắc ách.”
“Quàng ách vào cổ trâu.”
“Tháo ách.”
“Ách áp bức.”
“Ách đô hộ.”
“Phá ách kìm kẹp.”
“Ách giữa đàng quàng vào cổ. (tục ngữ)”
“Ách giặc giã cướp bóc.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free