HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của -iếc | Babel Free

Cụm từ CEFR B1

Định nghĩa

suffix for reduplication with dismissive meaning, schm-

morpheme

Từ tương đương

English schm-

Ví dụ

“nghỉ (“to rest”) + -iếc → nghỉ nghiếc”
“[…] chứ có muốn là người hùng người hiếc gì đâu.”

[…] it isn't that I want to be some hero schmero or something.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem -iếc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free