Nghĩa của -iếc | Babel Free
Từ tương đương
English
schm-
Ví dụ
“nghỉ (“to rest”) + -iếc → nghỉ nghiếc”
“[…] chứ có muốn là người hùng người hiếc gì đâu.”
[…] it isn't that I want to be some hero schmero or something.
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free