HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

rice

Từ tương đương

Englishrice
Españolarroz
Françaisriz
16 more languages
Italianoriso
日本語
한국어
Kurdîrice
Nederlandsrijst
Portuguêsarroz
Русскийрис
Türkçepirinç
Українськарисовий
Tiếng Việtbánh đúc
中文添飯
繁體中文添飯

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free