HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 飯 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

rice

Từ tương đương

Čeština rýže rýžový
Deutsch Gao Reis Ries
English rice rice
Español arroz
Français riz
Italiano riso riso
日本語
한국어
Kurdî rice
Nederlands rijst
Polski ryż ryżowy
Português arroz
Русский рис
Türkçe pirinç
Українська рисовий
Tiếng Việt bánh đúc
中文 添飯
ZH-TW 添飯

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free