Nghĩa của 都督 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of đô đốc (“(military) admiral of Vietnam People's Navy; an official military title in ancient China and Vietnam.”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free