HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 過 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of qua (“to pass; to go over”)
  2. chữ Hán form of quá (“too (much); over”)

Ví dụ

“1910, Sơn Hậu Diễn Ca, sheet 1a 䀡運𡗶㐌挌過頭。 Xem vận trời đã gác qua đầu.”

Seeing that fate has been set over (my) head.

“𠳒咹涅於朱坤, 拯𢧚多過多言𡭧芇。”

Speak and act like a lady, but speak not too much lest you blunder.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free