Nghĩa của 過 | Babel Free
Ví dụ
“1910, Sơn Hậu Diễn Ca, sheet 1a 䀡運𡗶㐌挌過頭。 Xem vận trời đã gác qua đầu.”
Seeing that fate has been set over (my) head.
“𠳒咹涅於朱坤, 拯𢧚多過多言𡭧芇。”
Speak and act like a lady, but speak not too much lest you blunder.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free