HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

車駕

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of xa giá (“(historical) emperor's personal carriage”)

Ví dụ

“Đại Nam quốc sử diễn ca (大南國史演歌), page 42b 市城𣃤𣅶噋敲,吏迻車駕𩧍𠓨𡎝西。 Thị thành vừa lúc xôn xao, lại đưa xa giá ruổi vào cõi Tây. The city was in a state of commotion, while the emperor's carriage departed for Tây Đô.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 車駕 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free