HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 虶 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of vò (“(obsolete) wasp”)

Ví dụ

“Lý hạng ca dao (里巷歌謠, "Folk-ballads from the hamlets and alleys"), folio 35a 𥚇虶毒過𡳪螉 吹𠊚散合𢴑𢚸義仁 Lưỡi vò độc quá đuôi ong. Xui người tan hợp, dứt lòng nghĩa nhân. The wasp’s tongue is even more venomous than the bee's tail, Stirring folks into breaking harmony and cutting the affectional bonds of duty and humanity.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free