HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 菲 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

phi

Từ tương đương

العربية فَاي
Català fi
Čeština
Deutsch Phi
Ελληνικά φι
English phi
Esperanto fio
Español fi
فارسی فی
Suomi fii
Français horreur ignominie phi
Gaeilge
עברית פי
Magyar fi
Italiano phi
日本語 ビー ファイ ふぃ フィー
한국어
Kurdî fi
Македонски фи
Bahasa Melayu fi
Nederlands fi phi
Polski fi phi
Português fi
Română fi
Русский фи
Slovenčina
Українська фі
Tiếng Việt phi

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free