HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

phi

Từ tương đương

Englishphi
Españolfi
25 more languages
العربيةفَاي
Catalàfi
Čeština
DeutschPhi
Ελληνικάφι
Esperantofio
فارسیفی
Suomifii
Gaeilge
עבריתפי
Magyarfi
Italianophi
한국어
Kurdîfi
Македонскифи
Bahasa Melayufi
Nederlandsfiphi
Polskifiphi
Portuguêsfi
Românăfi
Русскийфи
Slovenčina
Українськафі
Tiếng Việtphi

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free