Nghĩa của 苲 | Babel Free
Định nghĩa
- trắc 側 hạ 下 thiết => trả (âm thượng thanh)
- đồng "trá" 醡
- đồng "tạc" 莋
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free