Nghĩa của 箏 | Babel Free
Định nghĩa
zither (e.g., đàn tranh)
Từ tương đương
Català
cítara
Čeština
citera
Dansk
citer
Deutsch
Zither
Ελληνικά
Τσίτερ
Español
cítara
فارسی
سنتور
Suomi
sitra
Gaeilge
siotár
Galego
cítara
עברית
ציתר
हिन्दी
सितार
Magyar
citera
Հայերեն
կիթառ
Bahasa Indonesia
siter
Íslenska
sítar
Italiano
cetra
日本語
ツィター
ქართული
ციტრა
한국어
치터
Latina
cithara
Монгол
ятга
Bahasa Melayu
ziter
Nederlands
citer
Polski
cytra
Português
cítara
Română
țiteră
Русский
цитра
Slovenščina
citre
Svenska
cittra
ไทย
จะเข้
Tiếng Việt
đàn tranh
中文
齊特琴
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free