HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

zither (e.g., đàn tranh)

Từ tương đương

EnglishZither
Españolcítara
Françaiscitharezither
36 more languages
Catalàcítara
Češtinacitera
Danskciter
DeutschZither
ΕλληνικάΤσίτερ
فارسیسنتور
Suomisitra
Gaeilgesiotár
Galegocítara
עבריתציתר
हिन्दीसितार
Magyarcitera
Հայերենկիթառ
Bahasa Indonesiasiter
Íslenskasítar
Italianocetra
日本語ツィター
ქართულიციტრა
한국어치터
Latinacithara
Монголятга
Bahasa Melayuziter
Nederlandsciter
Polskicytra
Portuguêscítara
Românățiteră
Русскийцитра
Slovenščinacitre
Српскиcitraцитра
Svenskacittra
Tiếng Việtđàn tranh
中文齊特琴

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free