HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 盆把 | Babel Free

Tính từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of buồn bã (“sad; melancholy”)

Ví dụ

“Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (新編傳奇漫錄增補解音集註 "Newly Edited Collection of Truyền kỳ mạn lục with Supplemented Annotations, Phonetic Explanations, and Collected Notes"), volume 1; 30b 盆把侯衛,𬰢𡗶㐌噤𡶀丕。 Buồn bã hầu về, mặt trời đã ngậm núi vậy. [He was] sadly about to leave, [and found that] the sun had already set behind the mountains.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 盆把 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free