HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 用 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of dụng (“(archaic) to employ (one's own subordinates)”)
  2. chữ Nôm form of dòng (“(biology) strain; descent”)
  3. chữ Nôm form of dùng
  4. to use; to employ
  5. to eat or drink; to have
  6. used in dùng dằng (“to move reluctantly or indecisively”)
  7. chữ Nôm form of giọng (“voice”)
  8. chữ Nôm form of nhúng (“to dip; to immerse”)
  9. chữ Nôm form of rùng (“to shake, to tremble, to shiver”)
  10. chữ Nôm form of rụng (“to fall off something that it was attached to”)

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free