Nghĩa của 甲辰 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of Giáp Thìn (“Wood Dragon, the forty-first term of the sexagenary cycle”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free