HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 烏蘇 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of ô tô (“car”)

Ví dụ

Phan Bội Châu tiểu sử 潘佩珠小史, 7b 群舅㛪辰扒𠫾附載車烏蘇 Còn cậu em thì bắt đi phụ tải xe ô tô As for the younger brother, he was made to help load the car.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 烏蘇 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free