HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 汲凝 | Babel Free

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of ngập ngừng (“to be hesitant; to waver”)

Ví dụ

“汲凝𢢆錄𠲖紅 擬𢚸吏㤕車𢚸隊番”

She felt shy and afraid on this night, but upon dwelling on her plight, her heart became bitter and more bitter

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 汲凝 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free