HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 泠汀 | Babel Free

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of lênh đênh (“to wander, to drift, to be afloat”)

Ví dụ

“分䕯包管渃沙 泠汀󰠲女拱𱺵泠汀”

A floating water fern does not mind strong currents. A drifting life anywhere is still a drifting life.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 泠汀 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free