HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 汲𱥶 | Babel Free

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of ngập ngừng (“to be hesitant; to waver”)

Ví dụ

“娘強悴玉𣻆𱩋 汲𱥶買𠳚湿高事𢚸”

Her pearly tears poured out even more, in streams. Hesitantly, she expressed her thoughts and feelings.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 汲𱥶 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free