Nghĩa của 撝 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Nôm form of va (“to bump into (something)”)
- chữ Nôm form of vay (“to borrow”)
- chữ Nôm form of vơ
- to grab with intent to seize; to take
- used in bơ vơ (“forsaken; lonely; helpless”)
- used in vẩn vơ (“aimlessly; undefined; vague; faint”)
- chữ Nôm form of vời (“used in vẽ vời (“to embellish, to prettify”)”)
Từ tương đương
English
to take
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free