HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 憑 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

diploma, certificate, license

Từ tương đương

Bosanski diploma
Čeština licence
Ελληνικά άδεια αδειοδοτώ
Français débit Licence
Hrvatski diploma
Italiano certificate
日本語
한국어 -장
Kurdî dîploma
Nederlands licentie vergunning
Português licença
Српски diploma
Türkçe yetki belgesi
Українська ліцензувати
中文 許可協議

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free