憑
Định nghĩa
Từ tương đương
18 more languages
Bosanskidiploma
Češtinalicence
Hrvatskidiploma
Italianocertificate
日本語券
Kurdîdîploma
Portuguêslicença
Српскиdiploma
Türkçeyetki belgesi
Українськаліцензувати
中文許可協議
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free