HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 左 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

left (direction)

Từ tương đương

العربية أيسر باق
Deutsch hin link
English left left left left
Bahasa Indonesia kiri
한국어
Kurdî hîn hîn hîn hîn kirî lînk sol
Polski ećny lewicowy lewy na lewo w lewo
Türkçe kalık sol
Українська зліва лівий
Tiếng Việt chiêu trái

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free