HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 多 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of đa (“multi-, poly-”)
  2. chữ Nôm form of da (“skin”)
  3. chữ Nôm form of đa
  4. banyan
  5. used in đa đa (“Chinese francolin (Francolinus pintadeanus)”)
  6. chữ Nôm form of đi (“to go, to walk”)
  7. chữ Nôm form of đưa (“to bring; to lead; to guide”)

Từ tương đương

Čeština banyán
English banyan
Español baniano
ગુજરાતી વડ
हिन्दी बट बड़ बरगद वट
Bahasa Indonesia beringin
한국어 반얀나무
Kurdî balete
Malagasy monoko
Bahasa Melayu jejawi
Nederlands banyan wurgvijg
ਪੰਜਾਬੀ بوڑھ بوہڑ ਬੋਹੜ
Kiswahili baniani
తెలుగు మర్రి
ไทย ไทร
Tagalog balete Balite
Tiếng Việt đa đá

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free