HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of đa (“multi-, poly-”)
  2. chữ Nôm form of da (“skin”)
  3. chữ Nôm form of đa
  4. banyan
  5. used in đa đa (“Chinese francolin (Francolinus pintadeanus)”)
  6. chữ Nôm form of đi (“to go, to walk”)
  7. chữ Nôm form of đưa (“to bring; to lead; to guide”)

Từ tương đương

20 more languages
Češtinabanyán
ગુજરાતીવડ
हिन्दीबटबड़बरगदवट
Bahasa Indonesiaberingin
한국어반얀나무
Kurdîbalete
Malagasymonoko
Bahasa Melayujejawi
Nederlandsbanyanwurgvijg
Kiswahilibaniani
తెలుగుమర్రి
ไทยไทร
Tiếng Việtđáđa

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free