HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 北京 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of Bắc Kinh (“Beijing (a direct-administered municipality, the capital city of China)”)

Từ tương đương

العربية بكين
Čeština Peking
Deutsch Peking
Ελληνικά Πεκίνο
English Beijing
Español Beijing
Suomi Peking
Français Beijing pékin
Galego Pequín
עברית בייג׳ינג
Italiano Pechino
日本語 北京
한국어 베이징 북경
Kurdî pekîn
Latviešu Pekina
Polski Pekin
Português Beijing Pequim
Svenska Peking
Türkçe Pekin
Українська Пекін пекінський
Tiếng Việt Bắc Kinh

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 北京 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free