HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

北斗

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of Bắc Đẩu (“Big Dipper”)

Từ tương đương

日本語北斗
1 more languages
한국어북두

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 北斗 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free