Nghĩa của 冷 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of lãnh (“cold; neglected”)
- chữ Nôm form of lánh (“to avoid; to shun; to evade”)
- chữ Nôm form of lành (“good; kind; mild; gentle”)
- chữ Nôm form of lạnh (“cold”)
- chữ Nôm form of lênh (“used in lênh đênh (“to wander, to drift, to be afloat”)”)
- chữ Nôm form of rành (“(Central Vietnam, Southern Vietnam, rare) clear; plain; evident”)
- chữ Nôm form of rảnh (“free; unoccupied; not busy”)
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free