HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

亭

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of đình (“communal house”)
  2. chữ Nôm form of dừng (“to stop; to halt”)
  3. chữ Nôm form of đành (“to resign oneself to; to have no choice but; to acquiesce”)
  4. chữ Nôm form of đừng (“do not; don't”)
  5. chữ Nôm form of rành (“(Central Vietnam, Southern Vietnam, rare) clear; plain; evident”)
  6. chữ Nôm form of rình (“used in rập rình, rình rập (“to lurk; to stalk”)”)

Từ tương đương

Englishplain
Françaisplain
3 more languages
العربيةاستبان
Українськабідкатися
Tiếng Việt冷

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 亭 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free