Nghĩa của 亭 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of đình (“communal house”)
- chữ Nôm form of dừng (“to stop; to halt”)
- chữ Nôm form of đành (“to resign oneself to; to have no choice but; to acquiesce”)
- chữ Nôm form of đừng (“do not; don't”)
- chữ Nôm form of rành (“(Central Vietnam, Southern Vietnam, rare) clear; plain; evident”)
- chữ Nôm form of rình (“used in rập rình, rình rập (“to lurk; to stalk”)”)
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free