內
Định nghĩa
Từ tương đương
33 more languages
Българскивътрешен
Cymraegseicolegol
Danskpsykologisk
Eestipsühholoogiline
Gaeilgesíceolaíoch
Galegopsicolóxico
Bahasa Indonesiapsikologis
Қазақ тіліпсихологиялық
Românăpsihologic
Русскийпсихологический
Svenskapsykologisk
Українськапсихологічний
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free