Nghĩa của 內 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Български
вътрешен
Cymraeg
seicolegol
Dansk
psykologisk
Eesti
psühholoogiline
Gaeilge
síceolaíoch
Galego
psicolóxico
Bahasa Indonesia
psikologis
Қазақша
психологиялық
Română
psihologic
Svenska
psykologisk
Українська
психологічний
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free