HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 倍鐄 | Babel Free

Trạng từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of vội vàng (“quickly; hurriedly; in a hurry”)

Ví dụ

“Đại Nam quốc sử diễn ca (大南國史演歌), page 17b 趙王𦥃𨀈倍鐄,情𥢆群渚𢴑塘朱戈。 Triệu vương đến bước vội vàng, tình riêng còn chửa dứt đường cho qua. King Triệu arrived hurriedly; [his] personal feelings were not yet resolved.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 倍鐄 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free