HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 伍 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

five

Từ tương đương

العربية خمسة
Bosanski bes lima nam pet пет
Čeština patery pět
Deutsch fünf
Ελληνικά πέντε
English five five
Español cinco
Suomi vii viisi
עברית ה׳ חמישה
हिन्दी पाँच
Hrvatski bes lima nam pet пет
Bahasa Indonesia gotun lima panca
日本語 おちずか
한국어 다섯
Kurdî beş bes beş fêm pêt
Српски bes lima nam pet пет
Svenska fem
Türkçe beş
Українська п'ятеро п'ять
Tiếng Việt kẹo năm

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free