HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 会 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

Variant of 會, see there for more details.

alt-of, alternative

Ví dụ

“𠫾䀡𲉇会科詩 雲仙𠓨謝尊師𦋦𧗱”

After watching the opening of the imperial examination, Vân Tiên went to thank his revered master and left.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free