HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 事 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of sự
  2. deed; act
  3. matter; affair; occurrence; happening

Từ tương đương

العربية حدث حصول عرض
Български събитие
Bosanski akče zbivanje
Čeština akce
Deutsch Happening
Ελληνικά γεγονός συμβάν
Français happening
Gàidhlig tuiteamas
हिन्दी वृत्तांत
Hrvatski akče zbivanje
日本語 おしゃれ 出来
Lietuvių įvykis
Latviešu notikums
Português acontecimento
Română întâmplare
Slovenščina dogodek
Српски akče zbivanje
ไทย เหตุ
Tiếng Việt biến cố

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free